ตะกร้าสินค้า
/

Hướng dẫn sử dụng nồi áp suất điện DFBA009

Hướng dẫn sử dụng nồi áp suất điện

 

I. Thông số sản phẩm

Tên sản phẩm

Model

Điện áp

Tần số

Công suất

Nồi áp suất

YL-60D1

220-240V

50/60Hz

1000W

 

II. Sơ đồ bộ phận

①Lớp lót nắp trong           ⑤Tay cầm                       ⑨Vỏ ngoài 

②Nắp thép                  ⑥Nắp tháo rởi                    ⑩Đế máy 

③Vòng đệm kín              ⑦Vòng giữa                     ⑪Lòng nồi

④Nắp trên                  ⑧Tầng giữa                      ⑫Màn hình điều khiển

A, Cốc đong  B. Muỗng xới cơm  C. Muỗng múc canh   D. Dây nguồn

Lưu ý: Hình ảnh có thể khác so với thực tế, vui lòng lấy thực tế làm chuẩn!

 

III. Hướng dẫn sử dụng

  • Hướng dẫn sử dụng sản phẩm

1. Trước khi sử dụng lần đầu, vui lòng lấy tất cả các bộ phận bên trong nồi ra và rửa sạch. Phần nắp trên và lòng nồi có thể ngâm trong chậu nước hoặc rửa trực tiếp dưới vòi nước.

2. Sau khi rửa sạch lòng nồi, có thể dùng khăn lau bên ngoài và để khô, hoặc cho một lượng nhỏ nước vào bên trong nồi để rửa.

3. Không được ngâm thân máy trong bồn nước hoặc rửa trực tiếp dưới vòi nước.

Thân máy (không rửa trực tiếp)

4. Người dùng có thể cho lượng nước phù hợp vào nồi (mức nước tối đa không được vượt quá vạch bên trong nồi).

Khi nấu cơm, vui lòng cho gạo và nước theo vạch chia trên lòng nồi. Hãy sử dụng cốc đong đi kèm để đo lượng gạo.
Ví dụ: Nấu 6 cốc gạo thì cho nước đến vạch 6.

①Thức ăn và nước không được ít hơn 1/5 chiều cao lòng nồi.

             ②Khi nấu cơm, 12 cốc gạo tương ứng với mức nước trên vạch.

Lưu ý:

① Dung tích nồi áp suất điện 6L, lượng gạo tối đa là 12 cốc.

Thức ăn dễ nở (ví dụ như cháo) và những món có nhiều nước không được vượt quá mức tương ứng với “12” cốc gạo trong lòng nồi.

③ Nấu cháo theo sở thích cá nhân hoặc gạo với nước theo tỷ lệ 1:10~12.

Thức ăn và nước không được thấp hơn 1/5 chiều cao lòng nồi.

5. Đặt lòng nồi vào tầng giữa. Trước khi đặt, hãy lau sạch đáy nồi và bề mặt đĩa gia nhiệt, đồng thời đảm bảo bề mặt tầng giữa và đĩa gia nhiệt không có vật lạ. Sau khi đặt vào, nhẹ nhàng xoay lòng nồi sang trái phải để giữ cho lòng nồi tiếp xúc đều với đĩa gia nhiệt.

6. Đậy nắp: Dùng tay nắm chặt tay cầm nắp nồi, để mũi tên “▼” trên nắp trên thẳng hàng với ký hiệu mở khóa “ ” rồi nhẹ nhàng đặt xuống cân bằng. Xoay ngược chiều kim đồng hồ cho đến khi nắp quay đến giới hạn và mũi tên “▼” trên nắp trên thẳng hàng với ký hiệu khóa “”.

Lưu ý:Trước khi đậy nắp, cần đảm bảo rằng vòng đệm kín đã được lắp đúng cách và đúng vị trí.

7. Xả hơi: Sau khi quá trình nấu kết thúc, nếu nồi chưa nguội hoàn toàn, bên trong vẫn còn áp suất, bạn có thể dùng ngón tay nhấn nút xả hơi trên tay cầm nắp để giúp giảm áp nhanh hơn. Đối với các loại thực phẩm có nhiều chất lỏng đặc hoặc nhớt, khi xả hơi có thể kèm theo dịch nhớt. Trong trường hợp này, nên tiến hành xả hơi theo từng đợt cho đến khi van phao hạ xuống vị trí ban đầu.

8. Mở nắp: Đầu tiên dùng tay nắm chắc tay cầm nắp nồi, xoay nắp theo chiều kim đồng hồ đến vị trí giới hạn, mũi tên “▼” trên nắp hướng về phía biểu tượng mở khóa “”, sau đó nhấc nắp lên.

  • Hướng dẫn màn hình điều khiển

1. Giải thích chức năng các nút bấm:

(1)Nút “MENU”

Trong trạng thái không hoạt động, nhấn nút “MENU” để chọn chức năng: nấu cơm nhanh, nấu cháo, hầm thịt, nấu canh, các loại đậu, thịt gà/vịt, thịt bò/cừu, hầm chậm, sườn, hấp cá, giò heo, nấu khi mở nắp.

(2)Nút “PRESET”

Chọn chức năng có hẹn giờ, nhấn nút “PRESET” để vào chế độ cài đặt thời gian hẹn giờ, dùng nút “+” và “-” điều chỉnh thời gian, thiết bị sẽ vào trạng thái làm việc theo thời gian đã hẹn, đèn “PRESET” sáng.

(3)Nút “+” “-”:

Trong trạng thái chọn chức năng, nhấn nút này để điều chỉnh thời gian chức năng (bước nhảy 1 phút). Trong trạng thái cài đặt thời gian hẹn giờ, nhấn nút này để điều chỉnh thời gian hẹn giờ (bước nhảy 30 phút).

(4)Nút “CANCEL/WARM”

Dưới trạng thái chờ, nhấn phím này để vào chế độ giữ ấm, đèn chỉ báo “CANCEL/WARM” sẽ sáng, màn hình hiển thị thời gian giữ ấm bằng số, tính theo đơn vị phút. Trong trạng thái chọn chức năng hoặc khi chức năng đang hoạt động, nhấn phím này sẽ trở về trạng thái chờ.

Lưu ý: Sau khi hoàn tất việc chọn chức năng, điều chỉnh thời gian hoặc đặt lịch hẹn, nếu trong vòng 5 giây không có thao tác nào khác, sản phẩm sẽ tự động khởi động chức năng đã chọn.

2. Quy tắc hiển thị

(1)Trạng thái chờ:

Nồi cơm điện khi cắm điện, màn hình hiển thị và đèn báo sáng toàn bộ trong 1 giây, còi kêu một tiếng, sau đó vào chế độ chọn chức năng, màn hình hiển thị “---”, các đèn báo khác tắt.

(2)Trạng thái lựa chọn chức năng:

Ở trạng thái chờ, nhấn nút “MENU”, chức năng được chọn sẽ nhấp nháy sáng, các đèn chức năng còn lại tắt. Màn hình hiển thị thời gian làm việc mặc định.

(3)Trạng thái cài đặt thời gian cho chức năng:

Đối với chức năng có thể chọn thời gian, nhấn nút “+” hoặc “-” để vào trạng thái cài đặt, chức năng và màn hình sẽ nhấp nháy sáng. Nhấn giữ nút “+” hoặc “-” để tăng giảm thời gian nhanh chóng.(4)Trạng thái lựa chọn hẹn giờ:

① Đối với chức năng có thể đặt giờ hẹn, nhấn nút “PRESET” để vào chế độ điều chỉnh hẹn giờ, thời gian mặc định là 2 giờ. Khi điều chỉnh thời gian, đèn chỉ báo “PRESET” sẽ nhấp nháy, phần số trên màn hình hiển thị cũng nhấp nháy, dấu “:” sáng liên tục. Nhấn một lần nút “+” để tăng thời gian hẹn 30 phút, nhấn một lần nút “-” để giảm thời gian hẹn 30 phút, hỗ trợ nhấn giữ để tăng giảm nhanh.

② Sau khi chọn thời gian, chức năng hẹn giờ sẽ bắt đầu. Màn hình hiển thị thời gian hẹn, đèn chỉ báo “PRESET” sáng liên tục, thời gian đếm ngược được hiển thị.

Lưu ý: Thời gian kết thúc hẹn giờ bao gồm cả thời gian hoạt động chức năng; khi thời gian đếm ngược nhỏ hơn thời gian hoạt động chức năng, thiết bị sẽ tự động chuyển sang trạng thái hoạt động chức năng.

(5)Trạng thái hoạt động:

① Sau khi hoàn tất chọn chức năng, điều chỉnh thời gian và thao tác hẹn giờ, nếu trong vòng 5 giây không có thao tác nào khác, sản phẩm sẽ tự động khởi động chức năng.
Khi đang ở trạng thái làm việc, trên màn hình hiển thị dấu “:” sẽ nhấp nháy, các đèn chỉ báo chức năng và trạng thái nấu sẽ sáng liên tục khi bắt đầu hoạt động.

② Khi ở trạng thái làm việc theo hẹn giờ, đèn chỉ báo hẹn giờ sáng. Khi chương trình chuyển sang chế độ nấu, đèn chỉ báo hẹn giờ tắt, đèn chỉ báo chức năng tương ứng sẽ sáng lên.

③ Đèn báo trạng thái giữ ấm sẽ tắt khi đang hoạt động và sáng lên khi chức năng hoàn thành.

④ Sau khi nồi điện bắt đầu hoạt động, nhiệt độ trong nồi tăng lên và áp suất tăng theo. Khi áp suất đạt đến giá trị đã cài đặt, công tắc áp suất sẽ ngắt, đèn báo “Pressure” sáng lên, nồi chuyển sang trạng thái giữ áp suất.

⑤ Khi thời gian cài đặt trong trạng thái chức năng làm việc kéo dài, nồi sẽ tự động chuyển sang trạng thái “đậm đặc” (các chức năng và thời gian có thể chọn xem trong bảng tham khảo chức năng), đèn báo “Rich” sẽ sáng lên.

(6)Trạng thái giữ ấm:
Khi chức năng nấu kết thúc, nồi sẽ tự động chuyển sang trạng thái giữ ấm, đèn báo giữ ấm sẽ sáng, màn hình hiển thị thời gian giữ ấm tính theo phút. Thời gian giữ ấm tối đa là 12 giờ; sau 12 giờ sẽ chuyển về trạng thái chờ.
Ví dụ: Màn hình hiển thị 0:30 nghĩa là đã giữ ấm được 30 phút, sau 12 giờ giữ ấm sẽ trở về trạng thái chờ.

3. Bảng tham khảo chức năng

Chức năng

Thời gian nấu

Hẹn giờ

Thời gian vào chế độ nấu đậm đặc

Giữ ấm

Áp suất

Ghi chú

Nấu cơm nhanh

20-50 phút

Không

 

Nấu cháo

15 phút

31 phút

 

Hầm thịt

30 phút

51 phút

 

Hầm canh

20 phút

51 phút

 

Các loại đậu

35 phút

51 phút

 

Thịt gà/vịt

20 phút

Không

51 phút

 

Thịt bò/dê

35 phút

Không

51 phút

 

Nấu chậm

30 phút

Không

51 phút

 

Hầm sườn

30 phút

Không

51 phút

 

Hấp cá

4 phút

Không

Không

 

Hầm giò

40 phút

Không

51 phút

 

Nấu mở nắp

20 phút

Không

Không

Không

Khi kiểm tra việc đóng nắp trong quá trình hoạt động, hiển thị: E5

Hủy/Giữ ấm

Không

Không

Không

Không

Đếm thời gian nấu

4. Lưu ý cho từng chức năng

(1)Thời gian nấu cơm được mô tả trong bảng trên có thể thay đổi tùy theo điện áp, lượng gạo, lượng nước, nhiệt độ nước và loại gạo khác nhau. Để tránh cơm bị vón cục và không ngon, vui lòng xới cơm tơi ra trong vòng 30 phút sau khi nồi chuyển sang chế độ giữ ấm.

(2)Khi nấu cơm, sau khi nồi chuyển sang chế độ giữ ấm, nên ủ cơm thêm 15 phút để cơm ngon hơn.

(3)Sau khi nấu cháo hoặc các loại đậu, nên để sản phẩm tự nhiên làm mát cho đến khi hết áp suất; không được xả hơi thủ công, vì có thể gây tràn cháo hoặc canh.

(4)Lượng thực phẩm khi nấu không được vượt quá mức mực nước tối đa.

(5)Cần phải kiểm tra định kỳ ống thoát hơi nước để đảm bảo không bị tắc nghẽn, đồng thời vệ sinh van xả hơi và vòng đệm thường xuyên.

(6)Sản phẩm này khi sử dụng, dưới tác dụng của áp suất, nắp nồi sẽ nâng lên, khe hở giữa nắp nồi và thân nồi hơi giãn ra một chút, đây là hiện tượng bình thường.

(7)Trong quá trình sử dụng sản phẩm này, sẽ có tiếng ‘tích tắc’, đây là hiện tượng bình thường.

IV. Vệ sinh và bảo quản

1. Dùng nước nóng, nước rửa chén và miếng bọt biển để vệ sinh lòng nồi và nắp đậy kín, không được sử dụng bột tẩy rửa hoặc miếng cọ thép.

2. Nếu có thức ăn dính vào đáy lòng nồi, có thể ngâm một lúc trước khi rửa, sau đó dùng khăn lau sạch lòng nồi.

3. Xin đừng vo gạo trực tiếp trong nồi bên trong, nên vo gạo trong một dụng cụ khác rồi mới đổ vào nồi bên trong của sản phẩm, để tránh làm hỏng lớp chống dính của nồi.

4. Dùng khăn ướt để lau sạch vòng giữa, nắp đậy kín và phần bên ngoài của nồi cơm điện

5. Nếu trên đĩa nhiệt có nước, hãy dùng khăn lau khô. Nếu có những hạt gạo bị cháy dính, hãy dùng miếng cọ thép hoặc giấy nhám để chà sạch.

6. Nắp đậy kín và van thoát hơi, hãy vệ sinh định kỳ để tránh gây mùi lạ cho cơm.

V. Lưu ý quan trọng

1. Sản phẩm này chỉ dùng trong gia đình hoặc các nơi trong nhà hoặc phòng ở.

2. Không để trẻ em sử dụng một mình, và phải đặt sản phẩm ở nơi trẻ nhỏ không thể với tới.

3. Không được xịt thuốc diệt côn trùng hoặc các loại bình xịt dễ cháy quanh sản phẩm.

4. Khi vệ sinh sản phẩm, hãy tắt máy và rút phích cắm điện.

5. Khi sản phẩm phát ra tiếng ồn bất thường, mùi lạ, nhiệt độ cao bất thường hoặc gặp sự cố, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức, tắt công tắc và rút nguồn điện.

6. Nghiêm cấm rửa sản phẩm bằng cách xối nước hoặc ngâm sản phẩm trong nước.

7. Sản phẩm này nghiêm cấm sử dụng trong môi trường có vật liệu dễ cháy, dễ nổ.

8. Không để trẻ em chơi đùa với sản phẩm.

9. Thiết bị này không phù hợp với người có thể chất, giác quan hoặc khả năng nhận thức hạn chế, hoặc thiếu kinh nghiệm sử dụng (bao gồm trẻ em), trừ khi có người giám sát hướng dẫn đảm bảo an toàn.

10. Nếu dây nguồn mềm bị hỏng, phải thay thế bằng dây mềm chuyên dụng hoặc mua bộ phận chuyên dụng từ cửa hàng Simplus.

11. Trước khi mở nắp, đảm bảo áp suất trong nồi đã được xả hoàn toàn, sau đó mới mở nắp nồi.

12. Khi phao chưa hạ xuống, tuyệt đối không được mở nắp bằng cách cưỡng ép.

13. Trong quá trình làm việc, không được mở nắp trên hoặc đưa tay, mặt gần cửa thoát hơi, đồng thời cấm di chuyển hoặc lắc nồi áp suất điện để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả nấu nướng hoặc gây bỏng.

14. Trong quá trình sử dụng, hãy cắm hoàn toàn phích cắm điện của thiết bị gia dụng vào ổ cắm điện và đảm bảo phích cắm tiếp xúc tốt với ổ cắm.

15. Nghiêm cấm để khăn ướt lên nắp nồi, nếu không sẽ gây biến dạng và đổi màu nồi, nắp nồi.

16. Khi đang sử dụng hoặc vừa mới sử dụng xong, không được dùng tay chạm trực tiếp vào nồi trong để tránh bị bỏng do nhiệt cao.

17. Sau khi đặt nồi trong vào thân nồi, hãy nhẹ nhàng xoay nồi trong sang trái và phải để đảm bảo nồi trong tiếp xúc đầy đủ với đĩa nhiệt.

18. Cấm đặt nồi trong của sản phẩm này lên lửa trực tiếp để đun nóng.

19. Không tiếp tục sử dụng nồi bên trong nếu bị biến dạng. Vui lòng liên hệ với bộ phận bảo hành của Simplus để mua nồi thay thế.

20. Trước khi đặt nồi trong vào nồi áp suất điện, vui lòng kiểm tra xem đáy nồi trong hoặc bề mặt mâm nhiệt có dính hạt gạo, thức ăn thừa hay dị vật nào không. Nếu có, cần làm sạch hoàn toàn trước khi đặt nồi vào. Nếu không, có thể gây quá nhiệt cho thiết bị hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả nấu ăn.

21. Khi nồi chưa được đặt đúng vị trí, không có nồi trong, hoặc nồi chưa chứa thực phẩm hay nước, vui lòng không cắm điện và vận hành thiết bị.

22. Vòng đệm kín của nồi áp suất điện này là bộ phận được thiết kế đặc biệt để đảm bảo an toàn cho sản phẩm. Nếu vòng đệm bị hư hỏng, không được tiếp tục sử dụng nồi áp suất. Vui lòng liên hệ bộ phận bảo hành được ủy quyền để được kỹ thuật viên chuyên nghiệp thay thế vòng đệm chính hãng của sản phẩm.

23. Nếu vòng đệm kín của nồi áp suất điện không được lắp đặt hoặc lắp không đúng cách, có thể dẫn đến hiện tượng rò rỉ hơi. Điều này tiềm ẩn nguy cơ gây bỏng cho người sử dụng và làm hư hỏng sản phẩm. Vui lòng kiểm tra kỹ vòng đệm đã được lắp đúng vị trí trước khi sử dụng.

24. Khi cần sử dụng ổ cắm điện kéo dài, vui lòng sử dụng ổ cắm điện kéo dài đáp ứng tiêu chuẩn quốc gia.

25. Khi không có người giám sát, vui lòng ngắt nguồn điện.

26. Không nên lấy nguồn điện từ đui đèn có ổ cắm để cung cấp cho sản phẩm này.

27. Tổng dòng định mức của các thiết bị điện gia dụng nối với ổ cắm điện kéo dài không được vượt quá dòng định mức của ổ cắm cố định hoặc đường dây điện.

28. Người sử dụng không nên tự ý tháo rời thiết bị điện gia dụng, cũng không được thay đổi đường dây, linh kiện hoặc thiết bị bảo vệ bên trong.

29. Khi rút phích cắm nguồn, hãy cầm vào phần phích cắm, tuyệt đối không kéo dây điện một cách mạnh bạo.

30. Không nên để trẻ em làm việc vệ sinh và bảo dưỡng thiết bị khi không có sự giám sát của người lớn.

VI. Khắc phục sự cố phổ biến và các biện pháp xử lý

Các loại sự cố

Nguyên nhân

Cách khắc phục

Khó đóng nắp

Phao bị kẹt vào cần đẩy

Nhấn phao xuống

Vòng đệm chưa được đặt đúng vị trí

Lắp lại vòng đệm

Khó mở nắp

Trong nồi có áp suất

Xả áp suất theo các bước thao tác rồi thử lại

Sau khi thoát khí, phao không hạ xuống

Dùng đũa ấn phao xuống rồi thử lại

Nồi bị rò khí

Chưa đặt vòng đệm hoặc vòng đệm chưa được đặt đúng vị trí

Lắp lại vòng đệm

Vòng đệm bị dính thức ăn

Vệ sinh vòng đệm

Vòng đệm bị hư hỏng

Liên hệ bộ phận Chăm sóc khách hàng để mua vòng đệm thay thế

Van phao bị rò khí

Van phao bị dính thức ăn

Vệ sinh vòng đệm

Van phao bị hư hỏng

Liên hệ bộ phận Chăm sóc khách hàng để mua vòng đệm thay thế

Van xả khí xả mạnh

Van xả khí được đặt không đúng vị trí

Lắp đặt van xả khí đúng cách

Bộ điều khiển áp suất của máy bị lỗi

Liên hệ bộ phận Chăm sóc khách hàng để sửa chữa

Nấu không chín

Tỷ lệ gạo và nước không đúng

Điều chỉnh tỷ lệ gạo và nước

Bị tràn

Lượng nấu vượt quá mức quy định

Điều chỉnh lượng đến mức vừa phải

Màn hình hiển thị E1

Cảm biến ở đáy bị hở mạch

Liên hệ bộ phận Chăm sóc khách hàng để sửa chữa

Màn hình hiển thị E2

Cảnh báo nấu khô

Liên hệ bộ phận Chăm sóc khách hàng để sửa chữa

Màn hình hiển thị E3

Cảm biến ở đáy bị đoản mạch

Vui lòng liên hệ bộ phận bảo hành để được hỗ trợ sửa chữa

Màn hình hiển thị E4

Công tắc áp suất bị hỏng

Liên hệ bộ phận Chăm sóc khách hàng để sửa chữa

Màn hình hiển thị E5

Công tắc áp suất hoạt động

Nấu mở nắp thì không cần đậy nắp lại.